See 新原 on Wiktionary
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 原 là はら tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 新 là にい tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"にい"
],
[
"原",
"はら"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Nīhara",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Họ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"Tên họ"
],
"id": "vi-新原-ja-name-td50204j"
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɲ̟iːha̠ɾa̠]"
}
],
"word": "新原"
}
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ có rendaku tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 原 là はら tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 新 là しん tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"しん"
],
[
"原",
"ばら"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Shinbara",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Họ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"Tên họ"
],
"id": "vi-新原-ja-name-td50204j1"
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɕĩmba̠ɾa̠]"
}
],
"word": "新原"
}
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 原 là はら tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 新 là しん tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"しん"
],
[
"原",
"はら"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Shinhara",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Họ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"Tên họ"
],
"id": "vi-新原-ja-name-td50204j1"
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɕĩɰ̃ha̠ɾa̠]"
}
],
"word": "新原"
}
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ có rendaku tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 原 là はら tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 新 là にい tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"にい"
],
[
"原",
"ばら"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Nībara",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Họ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"Tên họ"
],
"id": "vi-新原-ja-name-td50204j1"
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɲ̟iːba̠ɾa̠]"
}
],
"word": "新原"
}
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Danh từ riêng tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Mục từ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Trang có đề mục ngôn ngữ",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 原 là ばる tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
},
{
"kind": "other",
"name": "Từ đánh vần với 新 là しん tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"しん"
],
[
"原",
"ばる"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Shinbaru",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
{
"kind": "other",
"name": "Họ tiếng Nhật",
"parents": [],
"source": "w"
}
],
"glosses": [
"Tên họ"
],
"id": "vi-新原-ja-name-td50204j1"
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɕĩmba̠ɾɯ̟]"
}
],
"word": "新原"
}
{
"categories": [
"Danh từ riêng tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thừa tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 原 là はら tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 新 là にい tiếng Nhật"
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"にい"
],
[
"原",
"はら"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Nīhara",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
"Họ tiếng Nhật"
],
"glosses": [
"Tên họ"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɲ̟iːha̠ɾa̠]"
}
],
"word": "新原"
}
{
"categories": [
"Danh từ riêng tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Từ có rendaku tiếng Nhật",
"Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 原 là はら tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 新 là しん tiếng Nhật"
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"しん"
],
[
"原",
"ばら"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Shinbara",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
"Họ tiếng Nhật"
],
"glosses": [
"Tên họ"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɕĩmba̠ɾa̠]"
}
],
"word": "新原"
}
{
"categories": [
"Danh từ riêng tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 原 là はら tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 新 là しん tiếng Nhật"
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"しん"
],
[
"原",
"はら"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Shinhara",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
"Họ tiếng Nhật"
],
"glosses": [
"Tên họ"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɕĩɰ̃ha̠ɾa̠]"
}
],
"word": "新原"
}
{
"categories": [
"Danh từ riêng tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Từ có rendaku tiếng Nhật",
"Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 原 là はら tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 新 là にい tiếng Nhật"
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"にい"
],
[
"原",
"ばら"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Nībara",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
"Họ tiếng Nhật"
],
"glosses": [
"Tên họ"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɲ̟iːba̠ɾa̠]"
}
],
"word": "新原"
}
{
"categories": [
"Danh từ riêng tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Nhật",
"Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Nhật",
"Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA thiếu trọng âm âm vực tiếng Nhật",
"Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật",
"Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật",
"Mục từ tiếng Nhật",
"Trang có 1 đề mục ngôn ngữ",
"Trang có đề mục ngôn ngữ",
"Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 原 là ばる tiếng Nhật",
"Từ đánh vần với 新 là しん tiếng Nhật"
],
"forms": [
{
"form": "新原",
"ruby": [
[
"新",
"しん"
],
[
"原",
"ばる"
]
],
"tags": [
"canonical"
]
},
{
"form": "Shinbaru",
"tags": [
"romanization"
]
}
],
"lang": "Tiếng Nhật",
"lang_code": "ja",
"pos": "name",
"pos_title": "Danh từ riêng",
"senses": [
{
"categories": [
"Họ tiếng Nhật"
],
"glosses": [
"Tên họ"
]
}
],
"sounds": [
{
"ipa": "[ɕĩmba̠ɾɯ̟]"
}
],
"word": "新原"
}
Download raw JSONL data for 新原 meaning in All languages combined (5.6kB)
This page is a part of the kaikki.org machine-readable All languages combined dictionary. This dictionary is based on structured data extracted on 2026-08-23 from the viwiktionary dump dated 2026-08-04 using wiktextract (872fc7b and 4deed51). The data shown on this site has been post-processed and various details (e.g., extra categories) removed, some information disambiguated, and additional data merged from other sources. See the raw data download page for the unprocessed wiktextract data.
If you use this data in academic research, please cite Tatu Ylonen: Wiktextract: Wiktionary as Machine-Readable Structured Data, Proceedings of the 13th Conference on Language Resources and Evaluation (LREC), pp. 1317-1325, Marseille, 20-25 June 2022. Linking to the relevant page(s) under https://kaikki.org would also be greatly appreciated.